* font-style: normal (thẳng) hay italic / oblique (nghiêng)
* font-variant: normal (bình thường) hay small-caps (hoa nhưng nhỏ như các chữ khác trong cùng dòng)
* font-weight: normal (bình thường), bold, bolder (đậm) hay light, lighter (gầy)
* font-size: cỡ của chữ - giống như <font size="">
o kiểu tuyệt đối: xx-small, x-small, small, medium, large, x-large hoặc xx-large
o kiểu tương đối: smaller hoặc larger
o chiều rộng: mm, cm, in (inch), pt (point), px (pixel), pc (pica)...
* line-height: khoảng cách giữa các dòng chữ
o normal: bình thường
o tuyệt đối: dùng số (1.5 / 2 / 3....). Ví dụ: nếu chiều khổ chữ là 10 pt và line-height: 1.5 thì khoảng cách giữa các dòng sẽ là 10 x line-heigt = 10 x 1.5 = 15 pt
* font-family: cho phép định kiểu chữ (Arial, Verdana, sans-serif)